HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

缕

lũ
  1. lǚHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9lượng từphồn thể 縷
    sợi; làn; luồng (lượng từ)
    例: 一缕阳光从窗户照进了屋里。 – Một tia nắng từ cửa sổ chiếu vào trong nhà.
4
chữ dễ nhầm
8
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

缕
lǚ
lũ
sợi; làn; luồng (lượng từ)
纟 tơ, sợi + 娄
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
楼lóu
lâu
tòa nhà
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 木 cây, gỗ
楼上
lóu shàng · tầng trên; trên lầu
Đồng thanh bàng
同声旁
数shù
số
đếm
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 攵 đánh, hành động
多数
duōshù · đa số; phần lớn
Đồng thanh bàng
同声旁
屡lǚ
lũ
nhiều lần; liên tiếp
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 尸 thân người, nhà
屡屡
lǚlǚ · nhiều lần; hết lần này đến lần khác
Đồng thanh bàng
同声旁
搂lǒu
lâu
ôm; ôm chặt
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 扌 tay, động tác tay
搂
lǒu · ôm; ôm chặt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 缕

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

铝lǚ
lữ
nhômHSK7-9
屡lǚ
lũ
nhiều lần; liên tiếpHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

路lù
lộ
đườngHSK1
绿lǜ
lục
xanh láHSK2
录lù
lục
ghi lại; ghi âm, ghi hìnhHSK3
露lù
lộ
lộ ra; để lộ; bày raHSK6
鹿lù
lộc
con hươu; con naiHSK7-9
率lǜ
suất
tỷ lệ; suấtHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác