绷
băng
- bēngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từphồn thể 繃kéo căng; căng chặt例: 鼓面要绷得很紧,敲起来声音才响亮。 – Mặt trống phải căng thật chặt thì gõ lên mới vang.
4
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
绷
bēng
băng
kéo căng; căng chặt
纟 tơ, sợi + 朋
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 朋 | péng bằng | bạn | 朋友 péngyou · bạn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 棚 | péng bằng | lều; lán; mái che; nhà bạt Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 木 cây, gỗ | 大棚 dàpéng · nhà kính; nhà màng (trồng trọt) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 崩 | bēng băng | sụp đổ; suy sụp (tinh thần) Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 山 núi | 崩溃 bēngkuì · sụp đổ; suy sụp (tinh thần) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 鹏 | péng bằng | tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm) Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 鸟 chim | 鹏程万里 péngchéng-wànlǐ · tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 绷
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 蹦 | bèng bính | nhảy; nhảy tưng tưng | HSK7-9 |