HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

留念

lưu niệm
  1. liúniànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    lưu niệm; làm kỷ niệm
    例: 毕业那天,全班同学在校门口合影留念。 – Ngày tốt nghiệp, cả lớp chụp ảnh chung lưu niệm trước cổng trường.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

留
liú
lưu
lưu lại, ở lại
田 ruộng + 卯
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
聊liáo
liêu
tán gẫu; trò chuyện
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 耳 tai
无聊
wúliáo · nhàm chán
Đồng thanh bàng
同声旁
贸mào
mậu
thương mại
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 贝 tiền, của cải
贸易
màoyì · thương mại
Đồng thanh bàng
同声旁
柳liǔ
liễu
cây liễu
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 木 cây, gỗ
柳树
liǔshù · cây liễu
Đồng thanh bàng
同声旁
溜liū
lựu
chuồn; lẻn; trượt
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 氵 nước
溜达
liūda · đi dạo; đi lang thang
Đồng thanh bàng
同声旁
遛liù
lưu
dắt đi dạo; đi dạo thong thả
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 辶 đi, di chuyển
遛
liù · dắt đi dạo; đi dạo thong thả
Đồng thanh bàng
同声旁
瘤liú
lựu
khối u
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 疒 bệnh
肿瘤
zhǒngliú · khối u
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 留念
念
niàn
niệm
đọc (thành tiếng); học
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 今
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
今jīn
kim
năm nay今年
jīnnián · năm nay
Đồng thanh bàng
同声旁
含hán
hàm
ngậm; chứa
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 口 miệng, nói, ăn
包含
bāohán · bao hàm, chứa đựng
Đồng thanh bàng
同声旁
吟yín
ngâm
rên rỉ
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 口 miệng, nói, ăn
呻吟
shēnyín · rên rỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
贪tān
tham
tham; ham, mê (thứ gì)
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 贝 tiền, của cải
贪吃
tānchī · tham ăn; háu ăn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 留念

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác