HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

环比

hoàn tỷ
  1. huánbǐHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 環比
    so với kỳ liền trước (thống kê)
    例: 本月销售额环比增长了百分之五。 – Doanh số tháng này tăng 5% so với tháng trước.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

环
huán
hoàn
vòng, khoen; khâu (mắt xích)
王 ngọc, đá quý + 不
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
不bù
bất
không
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 丆
不大
bù dà · không lớn; không… lắm
Đồng thanh bàng
同声旁
还huán
hoàn
vẫn, còn
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 辶 đi, di chuyển
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Đồng thanh bàng
同声旁
坏huài
hoại
hỏng, xấu
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 土 đất
坏处
huàichù · cái hại; mặt xấu
Đồng thanh bàng
同声旁
杯bēi
bôi
cốc; ly (lượng từ)
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 木 cây, gỗ
杯子
bēizi · cốc
Đồng thanh bàng
同声旁
否fǒu
phủ
phủ định
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 口 miệng, nói, ăn
否定
fǒudìng · phủ định
Đồng thanh bàng
同声旁
怀huái
hoài
lòng; ngực; ôm ấp; nhớ nhung
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 忄 tim, tình cảm
怀念
huáiniàn · hoài niệm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 环比
比
bǐ
tỷ
so sánh
4 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
批pī
phê
phê duyệt; phê bình, chỉ trích批评
pīpíng · phê bình
Đồng thanh bàng
同声旁
庇bì
tí
bao che; che giấu包庇
bāobì · bao che; che giấu
Đồng thanh bàng
同声旁
屁pì
thí
mông; đít; phần đuôi屁股
pìgu · mông; đít; phần đuôi
Đồng thanh bàng
同声旁
皆jiē
giai
đều; tất cả (văn viết)皆大欢喜
jiēdàhuānxǐ · ai nấy đều vui vẻ, hài lòng
Đồng thanh bàng
同声旁
昆kūn
côn
côn trùng昆虫
kūnchóng · côn trùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 环比

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác