HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

棵

khoa
  1. kēHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)lượng từ
    lượng từ cho cây
    例: 花园里有很多棵树。 – Trong vườn có rất nhiều cây.
6
chữ dễ nhầm
10
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

棵
kē
khoa
lượng từ cho cây
木 cây, gỗ + 果
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
果guǒ
quả
trái cây
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 木 cây, gỗ
水果
shuǐguǒ · trái cây
Đồng thanh bàng
同声旁
课kè
khóa
bài học
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 讠 lời nói
课本
kèběn · sách giáo khoa
Đồng thanh bàng
同声旁
裹guǒ
khoả
bọc; quấn; gói
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 衣 áo quần
包裹
bāoguǒ · bưu kiện, gói hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
颗kē
khỏa
viên, hạt, ngôi (vật nhỏ, tròn)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 页 đầu
颗粒
kēlì · hạt; hạt nhỏ, dạng cốm
Đồng thanh bàng
同声旁
巢cháo
sào
hang ổ; tổ; sào huyệt
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 巛 sông
巢穴
cháoxué · hang ổ; tổ; sào huyệt
Đồng thanh bàng
同声旁
裸luǒ
loã
trần; để trần; để lộ
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 衤 áo quần
裸体
luǒtǐ · khỏa thân; thân thể trần truồng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 棵

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

科kē
khoa
môn học; khoa (bệnh viện, trường)HSK2
颗kē
khỏa
viên, hạt, ngôi (vật nhỏ, tròn)HSK5
磕kē
khái
va; đập; gõHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

渴kě
khát
khátHSK1
课kè
khóa
bài họcHSK1
克kè
khắc
gramHSK2
刻kè
khắc
khắc (15 phút)HSK2
咳ké
khái
hoHSK5
可kě
khả
thật là (nhấn mạnh); nhưngHSK5
壳ké
xác
vỏ (khẩu ngữ)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác