HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

星系

tinh hệ
  1. xīngxìHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    thiên hà; hệ sao
    例: 我们生活的星系叫银河系。 – Thiên hà mà chúng ta đang sống gọi là Ngân Hà.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

星
xīng
tinh
日 mặt trời, thời gian + 生
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
生shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生
nánshēng · nam sinh; bạn nam
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 女 phụ nữ
姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 忄 tim, tình cảm
个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
醒xǐng
tỉnh
tỉnh
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 酉 rượu
清醒
qīngxǐng · tỉnh táo
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 牛 trâu bò
牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
猩xīng
tinh
đười ươi; vượn người
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 犭 thú vật
猩猩
xīngxing · đười ươi; vượn người
Đồng thanh bàng
同声旁
腥xīng
tinh
tanh
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
腥
xīng · tanh
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 星系
系

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 星系

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác