HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

明确

minh xác
  1. míngquèHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)tính từ / động từphồn thể 明確
    rõ ràng, rành mạch
    例: 请明确你的要求。 – Hãy nói rõ yêu cầu của bạn.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

明
míng
minh
日 mặt trời, thời gian + 月
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
月yuè
nguyệt
tháng, mặt trăng月份
yuèfèn · tháng
Đồng thanh bàng
同声旁
阴yīn
âm
âm u, trời nhiều mây
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
阴天
yīntiān · trời âm u; ngày nhiều mây
Đồng thanh bàng
同声旁
骨gǔ
cốt
xương
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 冎 xương
骨头
gǔtou · xương
Đồng thanh bàng
同声旁
盟méng
minh
gia nhập; nhượng quyền (thương hiệu)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 皿 đồ đựng
加盟
jiāméng · gia nhập; nhượng quyền (thương hiệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
豚tún
đồn
cá heo
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 豕
海豚
hǎitún · cá heo
Đồng thanh bàng
同声旁
钥yào
dược
chìa khóa
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 钅 kim loại
钥匙
yàoshi · chìa khóa
Đồng thanh bàng
同声旁
萌méng
manh
nảy mầm; nảy sinh, manh nha (ý nghĩ)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 艹 cỏ, cây
萌发
méngfā · nảy mầm; nảy sinh, manh nha (ý nghĩ)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 明确
确
què
xác
石 đá + 角
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
角jiǎo
giác
hào (1/10 tệ); góc; sừng
Hình bàng: 石 đá ≠ ⺈ dao
角度
jiǎodù · góc độ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 明确

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác