HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

搜寻

sưu tầm
  1. sōuxúnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 搜尋
    tìm kiếm; lùng tìm
    例: 科学家们一直在宇宙中搜寻生命的迹象。 – Các nhà khoa học vẫn luôn tìm kiếm dấu hiệu sự sống trong vũ trụ.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

搜
sōu
sưu
tìm, lục soát; tìm kiếm (trên mạng)
扌 tay, động tác tay + 叟
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
瘦shòu
sấu
gầy
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 疒 bệnh
瘦
shòu · gầy
Đồng thanh bàng
同声旁
嫂sǎo
tẩu
chị dâu
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 女 phụ nữ
嫂子
sǎozi · chị dâu
Đồng thanh bàng
同声旁
艘sōu
sưu
chiếc (lượng từ cho tàu thuyền)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 舟 thuyền
艘
sōu · chiếc (lượng từ cho tàu thuyền)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 搜寻
寻
xún
tầm
tìm; tìm kiếm
寸 tấc, tay + 彐
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
雪xuě
tuyết
tuyết
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 雨 mưa, thời tiết
下雪
xià xuě · tuyết rơi
Đồng thanh bàng
同声旁
扫sǎo
tảo
quét; quét (mã)
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 扌 tay, động tác tay
扫码
sǎomǎ · quét mã (QR, mã vạch)
Đồng thanh bàng
同声旁
妇fù
phụ
vợ chồng, cặp vợ chồng
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 女 phụ nữ
夫妇
fūfù · vợ chồng, cặp vợ chồng
Đồng thanh bàng
同声旁
灵líng
linh
nhanh nhạy; linh nghiệm; hiệu nghiệm
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 火 lửa
灵活
línghuó · linh hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 搜寻

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác