HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

提议

đề nghị
  1. tíyìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 提議
    đề nghị; (N) lời đề nghị
    例: 他提议大家一起去游泳。 – Anh ấy đề nghị mọi người cùng đi bơi.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

提
tí
đề
đề ra
扌 tay, động tác tay + 是
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
是shì
thị
là, thì还是
háishi · vẫn còn, hay là
Đồng thanh bàng
同声旁
题tí
đề
câu hỏi, đề bài
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 页 đầu
难题
nántí · câu hỏi khó; vấn đề nan giải
Đồng thanh bàng
同声旁
堤dī
đê
đê
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 土 đất
堤坝
dībà · đê đập
Đồng thanh bàng
同声旁
匙shi
thự
chìa khóa
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 匕 cái thìa
钥匙
yàoshi · chìa khóa
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 扌 dễ lẫn với 木: 扌 (tay) có nét móc: 打 找 把 – động tác tay. 木 (cây) có nét chấm phải: 村 树 根 – cây cối, gỗ.
Trong từ 提议
议
yì
nghị
bàn bạc, thảo luận; bình phẩm
讠 lời nói + 义
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
义yì
nghĩa
ý nghĩa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 丶 nét chấm
意义
yìyì · ý nghĩa
Đồng thanh bàng
同声旁
蚁yǐ
nghĩ
con kiến
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 虫 sâu bọ
蚂蚁
mǎyǐ · con kiến
Đồng thanh bàng
同声旁
仪yí
nghi
máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người
仪器
yíqì · máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 提议

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác