HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

寿命

thọ mệnh
  1. shòumìngHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 壽命
    tuổi thọ
    例: 他的寿命很长。 – Ông ấy sống rất thọ.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

寿
shòu
thọ
寸 tấc, tay + 丰
7 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK5
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
丰fēng
phong
phong phú
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 丨
丰富
fēngfù · phong phú
Đồng thanh bàng
同声旁
艳yàn
diễm
tươi tắn
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 色 màu
鲜艳
xiānyàn · tươi tắn
Đồng thanh bàng
同声旁
邦bāng
bang
liên bang
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
联邦
liánbāng · liên bang
Đồng thanh bàng
同声旁
筹chóu
trù
trù tính; lo liệu, gom (tiền); thẻ đếm
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ ⺮ tre
筹办
chóubàn · lo liệu tổ chức; trù bị
Đồng thanh bàng
同声旁
涛tāo
đào
sóng to; sóng cả
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 氵 nước
波涛
bōtāo · sóng to; sóng cả
Đồng thanh bàng
同声旁
畴chóu
trù
phạm trù; phạm vi
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 田 ruộng
范畴
fànchóu · phạm trù; phạm vi
Đồng thanh bàng
同声旁
祷dǎo
đảo
cầu nguyện
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 礻 thần, lễ, phúc
祈祷
qídǎo · cầu nguyện
Đồng thanh bàng
同声旁
铸zhù
chú
đúc (kim loại)
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 钅 kim loại
铸造
zhùzào · đúc (kim loại)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 寿命
命

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 寿命

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác