HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

向

hướng
  1. xiàngHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK3giới từ / động từ
    hướng về, đối với
    例: 向左走。 – Đi về bên trái.
4
chữ dễ nhầm
10
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

向
xiàng
hướng
hướng về, đối với
口 miệng, nói, ăn + 宀
6 nét · kết cấu bao trên · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
字zì
tự
chữ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 子 con
汉字
Hànzì · chữ Hán
Đồng thanh bàng
同声旁
响xiǎng
hưởng
kêu
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 口 miệng, nói, ăn
影响
yǐngxiǎng · ảnh hưởng
Đồng thanh bàng
同声旁
灾zāi
tai
tai họa, thiên tai
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 火 lửa
火灾
huǒzāi · hỏa hoạn, vụ cháy
Đồng thanh bàng
同声旁
牢láo
lao
chắc chắn; vững; kỹ (nhớ)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 牛 trâu bò
牢骚
láosāo · lời phàn nàn; nỗi bực bội
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 向

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

巷xiàng
hạng
ngõ; hẻmHSK7-9
像xiàng
tượng
giốngHSK2
项xiàng
hạng
hạng mục, khoản, việc (lượng từ)HSK4

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

想xiǎng
tưởng
nghĩ, muốnHSK1
响xiǎng
hưởng
kêuHSK2
香xiāng
hương
thơmHSK3
箱xiāng
tương
thùng, hòm (lượng từ)HSK4
乡xiāng
hương
quê, nông thôn; xãHSK5
镶xiāng
tương
khảm, nạm; lắp (răng)HSK7-9
享xiǎng
hưởng
hưởng; được hưởngHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác