勿
vật
- wùHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9phó từđừng例: 请勿在公共场所吸烟。 – Vui lòng không hút thuốc ở nơi công cộng.
4
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
勿
wù
vật
đừng
4 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 物 | wù vật | động vật | 动物 dòngwù · động vật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 忽 | hū hốt | bỗng nhiên | 忽然 hūrán · bỗng nhiên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 易 | yì dịch | giao dịch, mua bán | 交易 jiāoyì · giao dịch, mua bán | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 吻 | wěn vẫn | hôn | 吻合 wěnhé · trùng khớp; ăn khớp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 勿
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (5)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.