易
dịch
- yìHSK3交易: giao dịch, mua bán例: 对猴子来说,爬树很容易。
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
易
yì
dịch
日 mặt trời, thời gian + 勿
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 物 | wù vật | động vật Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 牛 trâu bò | 动物 dòngwù · động vật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 忽 | hū hốt | bỗng nhiên Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ | 忽然 hūrán · bỗng nhiên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 勿 | wù vật | đừng | 勿 wù · đừng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 吻 | wěn vẫn | hôn Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 口 miệng, nói, ăn | 吻合 wěnhé · trùng khớp; ăn khớp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 锡 | xī tích | thiếc Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 钅 kim loại | 锡纸 xīzhǐ · giấy bạc (nhôm); giấy thiếc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赐 | cì tứ | ban; ban cho; (kính) ân huệ Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 贝 tiền, của cải | 赐教 cìjiào · (kính ngữ) chỉ giáo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 惕 | tì thích | cảnh giác; đề phòng Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 忄 tim, tình cảm | 警惕 jǐngtì · cảnh giác; đề phòng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 剔 | tī dịch | loại bỏ; gạt bỏ Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 刂 dao, cắt | 剔除 tīchú · loại bỏ; gạt bỏ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 易
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.