HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

刚好

cương hảo
  1. gānghǎoHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)phó từphồn thể 剛好
    vừa đúng; vừa khéo; vừa vặn
    例: 我们刚好有时间吃早饭。 – Chúng tôi vừa đủ thời gian để ăn sáng.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

刚
gāng
cương
vừa mới
刂 dao, cắt + 冈
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
纲gāng
cương
đề cương
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 纟 tơ, sợi
大纲
dàgāng · đề cương
Đồng thanh bàng
同声旁
钢gāng
cương
thép
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 钅 kim loại
钢笔
gāngbǐ · bút máy
Đồng thanh bàng
同声旁
岗gǎng
cương
vị trí công việc; cương vị
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 山 núi
岗位
gǎngwèi · vị trí công việc; cương vị
Đồng thanh bàng
同声旁
冈āng
cương
gò núi; đồi thấp
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 冂
山冈
shāngāng · gò núi; đồi thấp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 刚好
好
hǎo
hảo
tốt, khỏe
女 phụ nữ + 子
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
子zi
tử
hậu tố danh từ (桌子, 孩子…)包子
bāozi · bánh bao
Đồng thanh bàng
同声旁
李li
lý
hành lý
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 木 cây, gỗ
行李
xíngli · hành lý
Đồng thanh bàng
同声旁
仔zǎi
tử
cẩn thận
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 亻 người
仔细
zǐxì · cẩn thận
Đồng thanh bàng
同声旁
籽zǐ
tử
hạt (của cây, quả)
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 米 gạo
籽
zǐ · hạt (của cây, quả)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 刚好

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác