HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

冈

cương
  1. āngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    山冈: gò núi; đồi thấp
    例: 小村庄就在那片山冈的后面。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

冈
āng
cương
冂 + 乂
4 nét · kết cấu bao trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
刚gāng
cương
vừa mới
Hình bàng: 冂 ≠ 刂 dao, cắt
刚才
gāngcái · vừa mới
Đồng thanh bàng
同声旁
纲gāng
cương
đề cương
Hình bàng: 冂 ≠ 纟 tơ, sợi
大纲
dàgāng · đề cương
Đồng thanh bàng
同声旁
钢gāng
cương
thép
Hình bàng: 冂 ≠ 钅 kim loại
钢笔
gāngbǐ · bút máy
Đồng thanh bàng
同声旁
岗gǎng
cương
vị trí công việc; cương vị
Hình bàng: 冂 ≠ 山 núi
岗位
gǎngwèi · vị trí công việc; cương vị
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 冈

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác