烤肉
khao nhục
- kǎoròuHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từthịt nướng例: 周末我们在院子里吃烤肉。 – Cuối tuần chúng tôi ăn thịt nướng ngoài sân.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
烤
kǎo
khao
nướng; hơ; sưởi
火 lửa + 考
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 考 | kǎo khảo | thi; kiểm tra Hình bàng: 火 lửa ≠ 耂 già | 考试 kǎoshì · thi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 烤肉
肉
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 烤肉
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.