HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

秤

xứng
  1. chèngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9danh từ
    cái cân
    例: 请把你的行李放在这秤上。 – Xin đặt hành lý của anh lên chiếc cân này.
5
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

秤
chèng
xứng
cái cân
禾 lúa + 平
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
平píng
bình
bằng, đều
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 干
公平
gōngpíng · công bằng
Đồng thanh bàng
同声旁
评píng
bình
bình; đánh giá; bình chọn
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 讠 lời nói
批评
pīpíng · phê bình
Đồng thanh bàng
同声旁
苹píng
bình
táo
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 艹 cỏ, cây
苹果
píngguǒ · táo
Đồng thanh bàng
同声旁
坪píng
bình
bãi cỏ; thảm cỏ
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 土 đất
草坪
cǎopíng · bãi cỏ; thảm cỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
抨pēng
phanh
công kích; đả kích (bằng lời nói, bài viết)
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 扌 tay, động tác tay
抨击
pēngjī · công kích; đả kích (bằng lời nói, bài viết)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 秤

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

呈chéng
trình
có (hình dạng, màu sắc); trình lênHSK7-9
称chēng
xưng
gọi làHSK2
成chéng
thành
thành; trở thành; xong (sau động từ)HSK2
城chéng
thành
thành phố; thành, tường thànhHSK3
乘chéng
thừa
đi (xe, tàu, máy bay); nhân (phép tính)HSK5
撑chēng
chống
chống; giương (ô); cố gắng chịu đựngHSK6
盛chéng
thình
xới, múc (cơm, canh); đựng; chứaHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác