评
bình
- píngHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từphồn thể 評bình; đánh giá; bình chọn例: 她被评为今年的优秀教师。 – Cô ấy được bình chọn là giáo viên xuất sắc năm nay.
5
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
评
píng
bình
bình; đánh giá; bình chọn
讠 lời nói + 平
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 平 | píng bình | bằng, đều Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 干 | 公平 gōngpíng · công bằng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 苹 | píng bình | táo Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 艹 cỏ, cây | 苹果 píngguǒ · táo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 坪 | píng bình | bãi cỏ; thảm cỏ Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 土 đất | 草坪 cǎopíng · bãi cỏ; thảm cỏ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 秤 | chèng xứng | cái cân Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 禾 lúa | 秤 chèng · cái cân | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抨 | pēng phanh | công kích; đả kích (bằng lời nói, bài viết) Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay | 抨击 pēngjī · công kích; đả kích (bằng lời nói, bài viết) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 评
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.