HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

瘫

than
  1. tānHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từphồn thể 癱
    liệt; rã rời, mềm nhũn
    例: 跑完马拉松,他累得瘫在了地上。 – Chạy xong marathon, anh ấy mệt đến rã rời nằm bệt xuống đất.
3
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

瘫
tān
than
liệt; rã rời, mềm nhũn
疒 bệnh + 难
kết cấu bao trái – trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
难nán
nan
khó
Hình bàng: 疒 bệnh ≠ 隹 chim
难过
nánguò · buồn
Đồng thanh bàng
同声旁
滩tān
than
bãi biển
Hình bàng: 疒 bệnh ≠ 氵 nước
海滩
hǎitān · bãi biển
Đồng thanh bàng
同声旁
摊tān
than
bày ra, trải ra; chia (chi phí); (N) sạp hàng; (M) vũng, bãi
Hình bàng: 疒 bệnh ≠ 扌 tay, động tác tay
摊
tān · bày ra, trải ra; chia (chi phí); (N) sạp hàng; (M) vũng, bãi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 瘫

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

贪tān
tham
tham; ham, mê (thứ gì)HSK7-9
摊tān
than
bày ra, trải ra; chia (chi phí); (N) sạp hàng; (M) vũng, bãiHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

谈tán
đàm
nói chuyệnHSK3
弹tán
đàn
gảy, đánh (đàn); bật, búngHSK5
坛tán
đàn
đàn tế; vò, hũ; giới, làng (văn đàn, thể thao)HSK7-9
痰tán
đàm
đờmHSK7-9
炭tàn
thán
than củi; thanHSK7-9
探tàn
thám
dò, thăm dò; thò (đầu, người) ra; thăm (người)HSK7-9
碳tàn
thán
các-bon (nguyên tố hóa học)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác