炭
thán
- tànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9danh từthan củi; than例: 冬天,奶奶喜欢在屋里烧炭取暖。 – Mùa đông, bà thích đốt than trong nhà để sưởi ấm.
1
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
炭
tàn
thán
than củi; than
山 núi + 灰
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 碳 | tàn thán | các-bon (nguyên tố hóa học) Hình bàng: 山 núi ≠ 石 đá | 低碳 dītàn · ít carbon; phát thải thấp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 炭
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (7)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.