探
thám
- tànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từdò, thăm dò; thò (đầu, người) ra; thăm (người)例: 他把头探出窗外,看看外面发生了什么。 – Anh ấy thò đầu ra ngoài cửa sổ xem bên ngoài xảy ra chuyện gì.
1
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
探
tàn
thám
dò, thăm dò; thò (đầu, người) ra; thăm (người)
扌 tay, động tác tay + 罙
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 深 | shēn thâm | sâu Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước | 深刻 shēnkè · sâu sắc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 探
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (7)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.