汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

生活

sinh hoạt
  1. shēnghuóHSK2danh từ / động từ
    cuộc sống
    例: 我们的生活很幸福。 – Cuộc sống của chúng tôi rất hạnh phúc.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

生
shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
星xīng
tinh
tuần星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生活
活
huó
hoạt
sống; linh hoạt, sinh động
氵 nước + 舌
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
话huà
thoại
lời nói; câu nói
Hình bàng: 氵 nước ≠ 讠 lời nói
电话
diànhuà · điện thoại; cuộc gọi
Đồng thanh bàng
同声旁
适shì
thích
thích hợp
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển
合适
héshì · thích hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
甜tián
điềm
ngọt
Hình bàng: 氵 nước ≠ 甘 ngọt
甜品
tiánpǐn · món tráng miệng; đồ ngọt
Đồng thanh bàng
同声旁
敌dí
địch
kẻ địch
Hình bàng: 氵 nước ≠ 攵 đánh, hành động
敌人
dírén · kẻ địch
Đồng thanh bàng
同声旁
括kuò
khoát
bao gồm
Hình bàng: 氵 nước ≠ 扌 tay, động tác tay
包括
bāokuò · bao gồm
Đồng thanh bàng
同声旁
辞cí
từ
xin thôi (việc), từ chức; từ biệt; từ chối
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辛 cay
辞典
cídiǎn · từ điển
Đồng thanh bàng
同声旁
舌shé
thiệt
lưỡi
Hình bàng: 氵 nước ≠ 口 miệng, nói, ăn
舌头
shétou · lưỡi
Đồng thanh bàng
同声旁
刮guā
quái
(gió) thổi; cạo; nạo
Hình bàng: 氵 nước ≠ 刂 dao, cắt
刮风
guā fēng · gió thổi
Đồng thanh bàng
同声旁
阔kuò
khoát
rộng; giàu có, sang
Hình bàng: 氵 nước ≠ 门 cửa
广阔
guǎngkuò · rộng lớn; bao la
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 氵 dễ lẫn với 冫: 冫 (2 chấm) = băng, lạnh: 冷 冰 冻. 氵 (3 chấm) = nước: 河 洗 汤. Nước nhiều hơn băng một giọt.
Trong từ 生活

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác