栏
lan
- lánHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 欄lan can; chuồng; cột, mục (trong bảng, báo)例: 请在表格的备注栏里写上你的要求。 – Hãy ghi yêu cầu của bạn vào cột ghi chú trong bảng.
3
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
栏
lán
lan
lan can; chuồng; cột, mục (trong bảng, báo)
木 cây, gỗ + 兰
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 烂 | làn lạn | nát, loét, rách, thối rữa Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 火 lửa | 灿烂 cànlàn · rực rỡ; xán lạn; rạng rỡ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 兰 | lán lan | hoa lan Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 丷 chia | 兰花 lánhuā · hoa lan | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拦 | lán lan | ngăn, chặn Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 扌 tay, động tác tay | 阻拦 zǔlán · ngăn cản; cản lại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 栏
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.