康复
khang phục
- kāngfùHSK6động từphồn thể 康復bình phục; hồi phục (sức khỏe)例: 我的父亲很快就会康复。 – Bố tôi sẽ sớm bình phục thôi.
19
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
康
kāng
khang
广 mái nhà rộng + 隶
11 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK2
Dễ nhầm với 18 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 隶 | lì lệ | nô lệ Hình bàng: 广 mái nhà rộng ≠ ⺺ | 奴隶 núlì · nô lệ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 逮 | dǎi đãi | (khẩu ngữ) bắt; tóm Hình bàng: 广 mái nhà rộng ≠ 辶 đi, di chuyển | 逮捕 dàibǔ · bắt giữ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 慷 | kāng khảng | hào phóng; rộng rãi; khảng khái Hình bàng: 广 mái nhà rộng ≠ 忄 tim, tình cảm | 慷慨 kāngkǎi · hào phóng; rộng rãi; khảng khái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 床 | chuáng sàng | giường Bộ kiện trong: 隶 ≠ 木 | 起床 qǐchuáng · dậy (rời khỏi giường) | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 店 | diàn điếm | cửa hàng; tiệm; quán Bộ kiện trong: 隶 ≠ 占 | 饭店 fàndiàn · nhà hàng; khách sạn | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 座 | zuò tọa | tòa Bộ kiện trong: 隶 ≠ 坐 | 座位 zuòwèi · chỗ ngồi | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 庭 | tíng đình | gia đình Bộ kiện trong: 隶 ≠ 廷 | 家庭 jiātíng · gia đình | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 底 | dǐ để | đáy; cuối (tháng, năm) Bộ kiện trong: 隶 ≠ 氐 | 到底 dàodǐ · rốt cuộc; cuối cùng | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 庆 | qìng khánh | Quốc khánh Bộ kiện trong: 隶 ≠ 大 | 国庆 guóqìng · Quốc khánh | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 麻 | má ma | cây gai, đay; sợi gai (vải) Bộ kiện trong: 隶 ≠ 林 | 麻烦 máfan · phiền phức, làm phiền | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 序 | xù tự | thứ tự; lời tựa Bộ kiện trong: 隶 ≠ 予 | 程序 chéngxù · trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính) | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 府 | fǔ phủ | chính phủ Bộ kiện trong: 隶 ≠ 付 | 政府 zhèngfǔ · chính phủ | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
⚖️ Hình bàng 广 dễ lẫn với 厂, 疒: 广 (nhà rộng) có chấm: 店 床 座. 厂 (sườn núi, xưởng) không chấm: 厅 历. 疒 (bệnh) có thêm 2 chấm bên trái: 病 疼 瘦.
Trong từ 康复
复
fù
phục
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 腹 | fù phúc | bụng | 腹部 fùbù · bụng; vùng bụng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 康复
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.