汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

公安局

công an cục
  1. gōng'ānjúHSK7–9danh từ
    sở công an; cục công an
    例: 办护照需要去当地的公安局申请。 – Làm hộ chiếu cần đến sở công an địa phương để nộp đơn.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

公
gōng
công
công, chung (của tập thể); (động vật) đực
八 tám, chia + 厶
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
松sōng
tung
lỏng; nới lỏng, thả lỏng
Hình bàng: 八 tám, chia ≠ 木 cây, gỗ
放松
fàngsōng · thư giãn
Đồng thanh bàng
同声旁
翁wēng
ông
phú ông; người giàu có
Hình bàng: 八 tám, chia ≠ 羽 lông vũ, cánh
富翁
fùwēng · phú ông; người giàu có
Đồng thanh bàng
同声旁
颂sòng
tụng
ca ngợi; ca tụng
Hình bàng: 八 tám, chia ≠ 页 đầu
歌颂
gēsòng · ca ngợi; ca tụng
Đồng thanh bàng
同声旁
讼sòng
tụng
kiện tụng; tố tụng
Hình bàng: 八 tám, chia ≠ 讠 lời nói
诉讼
sùsòng · kiện tụng; tố tụng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 公安局
安
ān
an
yên ổn, an toàn; lắp, lắp đặt
宀 mái nhà + 女
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
女nǚ
nữ
nữ; con gái女儿
nǚ'ér · con gái
Đồng thanh bàng
同声旁
要yào
yếu
muốn, cần
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 覀 che đậy
重要
zhòngyào · quan trọng
Đồng thanh bàng
同声旁
按àn
án
ấn, bấm; theo, dựa theo
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 扌 tay, động tác tay
按照
ànzhào · dựa vào, theo
Đồng thanh bàng
同声旁
案àn
án
đáp án
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 木 cây, gỗ
答案
dá'àn · đáp án
Đồng thanh bàng
同声旁
耍shuǎ
soạ
đùa nghịch; trêu, lừa; giở (trò, tính khí)
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 而 mà, và
耍赖
shuǎlài · chơi xấu; ăn vạ; chối bỏ, nuốt lời
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 公安局
局

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 公安局

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác