HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 马
马

Hệ thanh bàng 马 · mǎ · mã

6 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "mǎ" → gặp chữ lạ có 马, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 女 (phụ nữ) + 马 → 妈 mā · mẹ: 妈妈: mẹ
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 马 → 吗 ma · ma: không (dùng trong câu hỏi)
  • 石 (đá) + 马 → 码 mǎ · mã: xếp; chất chồng ngay ngắn
  • 门 (cửa) + 马 → 闯 chuǎng · sấm: xông vào, xông lên
  • 虫 (sâu bọ) + 马 → 蚂 mǎ · mã: 蚂蚁: con kiến

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
马
chữ gốcmǎ
mã
con ngựa马路 mǎlù
đường phố; đường cái
3 nét
HSK1
妈
女
phụ nữ
mā
mẹ
khác thanh
妈妈: mẹ妈妈 māma
mẹ
6 nét
HSK1
吗
口
miệng, nói, ăn
ma
ma
khác thanh
không (dùng trong câu hỏi)干吗 gànmá
làm gì; sao, tại sao
6 nét
HSK1
码
石
đá
mǎ
mã
đồng âm
xếp; chất chồng ngay ngắn扫码 sǎomǎ
quét mã (QR, mã vạch)
8 nét
HSK4
闯
门
cửa
chuǎng
sấm
xông vào, xông lên闯 chuǎng
xông vào, xông lên
6 nét
HSK5
蚂
虫
sâu bọ
mǎ
mã
đồng âm
蚂蚁: con kiến蚂蚁 mǎyǐ
con kiến

HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh