我

Hệ thanh bàng 我 · wǒ · ngã

6 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 饣 (ăn uống) + 我 → 饿 è · ngạ: đói
  • 女 (phụ nữ) + 我 → 娥 é · nga: 嫦娥: Hằng Nga (tiên nữ trên cung trăng)
  • 亻 (người) + 我 → 俄 é · nga: 俄语: tiếng Nga
  • 鸟 (chim) + 我 → 鹅 é · nga: con ngỗng
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 我 → 哦 ò · nga: ồ (chợt hiểu ra điều gì)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcwǒ
ngã
tôi7 nét
HSK1
饣
ăn uống
è
ngạ
đói10 nét
HSK1
女
phụ nữ
é
nga
嫦娥: Hằng Nga (tiên nữ trên cung trăng)
HSK7-9
亻
người
é
nga
俄语: tiếng Nga
HSK7-9
鸟
chim
é
nga
con ngỗng
HSK7-9
口
miệng, nói, ăn
ò
nga
đồng vận
ồ (chợt hiểu ra điều gì)
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.