HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

逃亡

đào vong
  1. táowángHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    chạy trốn; lẩn trốn; lưu vong
    例: 那名嫌疑人逃亡了三年,最终还是被抓住了。 – Nghi phạm đó lẩn trốn ba năm, cuối cùng vẫn bị bắt.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

逃
táo
đào
chạy trốn
辶 đi, di chuyển + 兆
9 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
挑tiǎo
thiêu
chọn, lựa; gánh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 扌 tay, động tác tay
挑选
tiāoxuǎn · chọn lựa, tuyển chọn
Đồng thanh bàng
同声旁
桃táo
đào
đào
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ
桃花
táohuā · hoa đào
Đồng thanh bàng
同声旁
兆zhào
triệu
điềm báo; báo trước预兆
yùzhào · điềm báo; báo trước
Đồng thanh bàng
同声旁
眺tiào
thiếu
nhìn ra xa (từ trên cao)
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 目 mắt
眺望
tiàowàng · nhìn ra xa (từ trên cao)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 逃亡
亡
wáng
vong
3 nét · kết cấu độc thể · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
忘wàng
vong
quên忘记
wàngjì · quên
Đồng thanh bàng
同声旁
忙máng
mang
bận帮忙
bāngmáng · giúp đỡ (động từ li hợp)
Đồng thanh bàng
同声旁
盲máng
manh
người mù; người khiếm thị盲人
mángrén · người mù; người khiếm thị
Đồng thanh bàng
同声旁
芒máng
mang
tia sáng; ánh hào quang光芒
guāngmáng · tia sáng; ánh hào quang
Đồng thanh bàng
同声旁
妄wàng
vọng
vọng tưởng, mơ hão; (N) ảo tưởng妄想
wàngxiǎng · vọng tưởng, mơ hão; (N) ảo tưởng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 逃亡

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác