HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

设备

thiết bị
  1. shèbèiHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 設備
    thiết bị
    例: 新的设备安装完成了。 – Thiết bị mới đã lắp đặt xong.
16
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

设
shè
thiết
đặt, lập; (toán học) giả sử
讠 lời nói + 殳
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
没méi
một
không có, chưa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 氵 nước
没事
méishì · không sao; không có gì; rảnh rỗi
Đồng thanh bàng
同声旁
般bān
ban
thông thường
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 舟 thuyền
一般
yībān · thông thường
Đồng thanh bàng
同声旁
投tóu
đầu
ném; bỏ (vào); gửi
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay
投入
tóurù · dồn (tâm sức) vào; đầu tư; vốn đầu tư
Đồng thanh bàng
同声旁
股gǔ
cổ
luồng, làn (mùi, khí, sức); cổ phần
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
炒股
chǎogǔ · chơi chứng khoán; buôn cổ phiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
役yì
dịch
chiến dịch; trận đánh lớn
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 彳 bước đi
战役
zhànyì · chiến dịch; trận đánh lớn
Đồng thanh bàng
同声旁
疫yì
dịch
phòng dịch; phòng chống dịch bệnh
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 疒 bệnh
防疫
fángyì · phòng dịch; phòng chống dịch bệnh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 设备
备
bèi
bị
chuẩn bị; có đủ; phòng bị
夂 bước chậm + 田
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 10 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
果guǒ
quả
trái cây
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 木 cây, gỗ
水果
shuǐguǒ · trái cây
Đồng thanh bàng
同声旁
累lěi
lũy
mệt
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 糸 tơ, sợi
积累
jīlěi · tích lũy
Đồng thanh bàng
同声旁
周zhōu
chu
tuần
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 口 miệng, nói, ăn
上周
shàng zhōu · tuần trước
Đồng thanh bàng
同声旁
思sī
tư
ý nghĩa
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
意思
yìsi · ý nghĩa
Đồng thanh bàng
同声旁
雷léi
lôi
sấm; sét; mìn
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 雨 mưa, thời tiết
打雷
dǎléi · có sấm, sấm nổ
Đồng thanh bàng
同声旁
奋fèn
phấn
phấn đấu
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 大 to lớn
奋斗
fèndòu · phấn đấu
Đồng thanh bàng
同声旁
细xì
tế
mảnh, nhỏ; tỉ mỉ
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 纟 tơ, sợi
细节
xìjié · tình tiết
Đồng thanh bàng
同声旁
胃wèi
vị
dạ dày
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胃口
wèikǒu · khẩu vị
Đồng thanh bàng
同声旁
田tián
điền
ruộng; đồng ruộng农田
nóngtián · ruộng đồng; đất canh tác
Đồng thanh bàng
同声旁
苗miáo
miêu
mầm; cây non; mầm mống
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 艹 cỏ, cây
禾苗
hémiáo · cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 夂 dễ lẫn với 攵: 攵 (phộc – đánh, hành động, 4 nét) đứng BÊN PHẢI: 教 收 放. 夂 (truy – bước chậm, 3 nét) thường đứng TRÊN hoặc DƯỚI: 冬 各 备 夏.
Trong từ 设备

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ hình cận 形近词 (1)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

疫苗yìmiáo
dịch miêu
vắc-xinHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác