HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

规章

quy chương
  1. guīzhāngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 規章
    quy định; điều lệ
    例: 每位员工都必须遵守公司的规章制度。 – Mỗi nhân viên đều phải tuân thủ nội quy, quy định của công ty.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

规
guī
quy
见 nhìn + 夫
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
夫fu
phu
bác sĩ, đại phu大夫
dàifu · bác sĩ, đại phu
Đồng thanh bàng
同声旁
扶fú
phù
đỡ, dìu; vịn
Hình bàng: 见 nhìn ≠ 扌 tay, động tác tay
扶持
fúchí · nâng đỡ; hỗ trợ
Đồng thanh bàng
同声旁
肤fū
phu
da
Hình bàng: 见 nhìn ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
皮肤
pífū · da
Đồng thanh bàng
同声旁
窥kuī
khuy
nhìn trộm; rình mò (đời tư)
Hình bàng: 见 nhìn ≠ 穴 hang, lỗ
偷窥
tōukuī · nhìn trộm; rình mò (đời tư)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 见 dễ lẫn với 贝: 贝 (vỏ sò – tiền, của cải): 财 购 贵 费. 见 (nhìn): 观 现 规 觉.
Trong từ 规章
章
zhāng
chương
chương; điều (lượng từ)
立 đứng + 早
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
早zǎo
tảo
sớm; chào buổi sáng
Hình bàng: 立 đứng ≠ 日 mặt trời, thời gian
早饭
zǎofàn · bữa sáng
Đồng thanh bàng
同声旁
草cǎo
thảo
cỏ
Hình bàng: 立 đứng ≠ 艹 cỏ, cây
草地
cǎodì · bãi cỏ; thảm cỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
障zhàng
chướng
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
Hình bàng: 立 đứng ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
故障
gùzhàng · sự cố; trục trặc; hỏng hóc
Đồng thanh bàng
同声旁
彰zhāng
chương
biểu dương; tuyên dương
Hình bàng: 立 đứng ≠ 彡 lông, vằn
表彰
biǎozhāng · biểu dương; tuyên dương
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 规章

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác