HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

苗条

miêu điều
  1. miáotiaoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 苗條
    thon thả
    例: 她的身材很苗条。 – Dáng người cô ấy rất thon thả.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

苗
miáo
miêu
mầm; cây non; mầm mống
艹 cỏ, cây + 田
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 13 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
果guǒ
quả
trái cây
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 木 cây, gỗ
水果
shuǐguǒ · trái cây
Đồng thanh bàng
同声旁
备bèi
bị
chuẩn bị; có đủ; phòng bị
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 夂 bước chậm
准备
zhǔnbèi · chuẩn bị
Đồng thanh bàng
同声旁
累lěi
lũy
mệt
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 糸 tơ, sợi
积累
jīlěi · tích lũy
Đồng thanh bàng
同声旁
周zhōu
chu
tuần
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 口 miệng, nói, ăn
上周
shàng zhōu · tuần trước
Đồng thanh bàng
同声旁
思sī
tư
ý nghĩa
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
意思
yìsi · ý nghĩa
Đồng thanh bàng
同声旁
猫māo
miêu
mèo
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 犭 thú vật
大熊猫
dàxióngmāo · gấu trúc
Đồng thanh bàng
同声旁
雷léi
lôi
sấm; sét; mìn
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 雨 mưa, thời tiết
打雷
dǎléi · có sấm, sấm nổ
Đồng thanh bàng
同声旁
奋fèn
phấn
phấn đấu
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 大 to lớn
奋斗
fèndòu · phấn đấu
Đồng thanh bàng
同声旁
细xì
tế
mảnh, nhỏ; tỉ mỉ
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 纟 tơ, sợi
细节
xìjié · tình tiết
Đồng thanh bàng
同声旁
描miáo
miêu
mô tả, miêu tả
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 扌 tay, động tác tay
描述
miáoshù · mô tả, miêu tả
Đồng thanh bàng
同声旁
胃wèi
vị
dạ dày
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胃口
wèikǒu · khẩu vị
Đồng thanh bàng
同声旁
田tián
điền
ruộng; đồng ruộng农田
nóngtián · ruộng đồng; đất canh tác
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 苗条
条
tiáo
điều
sợi, cái
夂 bước chậm + 朩
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
涤dí
địch
giặt rửa; gột rửa
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 氵 nước
洗涤
xǐdí · giặt rửa; gột rửa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 苗条

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác