涤
địch
- díHSK7–9洗涤: giặt rửa; gột rửa例: 这种衣服只能用冷水洗涤。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
涤
dí
địch
氵 nước + 条
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 条 | tiáo điều | sợi, cái Hình bàng: 氵 nước ≠ 夂 bước chậm | 面条儿 miàntiáor · mì sợi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 涤
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.