HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

胜任

thắng nhiệm
  1. shèngrènHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 勝任
    đảm đương được; đủ năng lực
    例: 他太年轻,无法胜任这项工作。 – Anh ấy còn quá trẻ, không thể đảm đương công việc này.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

胜
shèng
thắng
thắng, chiến thắng
月 trăng; thịt, cơ thể + 生
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
生shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生
nánshēng · nam sinh; bạn nam
Đồng thanh bàng
同声旁
星xīng
tinh
tuần
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 日 mặt trời, thời gian
星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 女 phụ nữ
姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 忄 tim, tình cảm
个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 牛 trâu bò
牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 胜任
任
rèn
nhiệm
bổ nhiệm; đảm nhiệm, giữ (chức)
亻 người + 壬
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
凭píng
bằng
dựa vào
Hình bàng: 亻 người ≠ 几 cái ghế
凭借
píngjiè · dựa vào; nhờ vào
Đồng thanh bàng
同声旁
饪rèn
nhẫm
nấu nướng; nghệ thuật nấu ăn
Hình bàng: 亻 người ≠ 饣 ăn uống
烹饪
pēngrèn · nấu nướng; nghệ thuật nấu ăn
Đồng thanh bàng
同声旁
廷tíng
đình
cung đình; triều đình
Hình bàng: 亻 người ≠ 廴 bước dài
宫廷
gōngtíng · cung đình; triều đình
Đồng thanh bàng
同声旁
赁lìn
lẫm
thuê; cho thuê (nhà, thiết bị)
Hình bàng: 亻 người ≠ 贝 tiền, của cải
租赁
zūlìn · thuê; cho thuê (nhà, thiết bị)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 胜任

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác