HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

廷

đình
  1. tíngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    宫廷: cung đình; triều đình
    例: 这道菜原来是清朝宫廷里的名菜。
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

廷
tíng
đình
廴 bước dài + 壬
6 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
庭tíng
đình
gia đình
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 广 mái nhà rộng
家庭
jiātíng · gia đình
Đồng thanh bàng
同声旁
挺tǐng
đĩnh
rất
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 扌 tay, động tác tay
挺好
tǐng hǎo · khá tốt; rất ổn
Đồng thanh bàng
同声旁
任rèn
nhiệm
bổ nhiệm; đảm nhiệm, giữ (chức)
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 亻 người
任何
rènhé · bất kì
Đồng thanh bàng
同声旁
艇tǐng
đĩnh
tàu ngầm
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 舟 thuyền
潜艇
qiántǐng · tàu ngầm
Đồng thanh bàng
同声旁
饪rèn
nhẫm
nấu nướng; nghệ thuật nấu ăn
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 饣 ăn uống
烹饪
pēngrèn · nấu nướng; nghệ thuật nấu ăn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 廷

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác