凭
bằng
- píngHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từ / giới từphồn thể 憑dựa vào例: 他凭自己的努力考上了有名的大学。 – Anh ấy dựa vào nỗ lực của bản thân mà đỗ vào một trường đại học danh tiếng.
2
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
凭
píng
bằng
dựa vào
几 cái ghế + 任
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 任 | rèn nhiệm | bổ nhiệm; đảm nhiệm, giữ (chức) Hình bàng: 几 cái ghế ≠ 亻 người | 任何 rènhé · bất kì | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赁 | lìn lẫm | thuê; cho thuê (nhà, thiết bị) Hình bàng: 几 cái ghế ≠ 贝 tiền, của cải | 租赁 zūlìn · thuê; cho thuê (nhà, thiết bị) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 凭
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.