肩膀
kiên bạng
- jiānbǎngHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từbờ vai例: 他肩膀上有一个伤口。 – Trên vai anh ấy có một vết thương.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
肩
jiān
kiên
vai
月 trăng; thịt, cơ thể + 户
8 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK5
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 护 | hù hộ | bảo vệ; che chở; bênh vực Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 扌 tay, động tác tay | 护照 hùzhào · hộ chiếu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 户 | hù hộ | hộ (gia đình); (lượng từ) hộ, nhà | 窗户 chuānghu · cửa sổ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 启 | qǐ khải | khởi động; bắt đầu triển khai Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 口 miệng, nói, ăn | 启动 qǐdòng · khởi động; bắt đầu triển khai | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 炉 | lú lò | lò vi sóng Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 火 lửa | 微波炉 wēibōlú · lò vi sóng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 妒 | dù đố | ghen tị; đố kỵ Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 女 phụ nữ | 忌妒 jìdu · ghen tị; đố kỵ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 雇 | gù cố | thuê; mướn (người, xe) Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 隹 chim | 雇佣 gùyōng · thuê mướn (lao động) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芦 | lú lô | hoa lau; bông lau sậy Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 艹 cỏ, cây | 芦花 lúhuā · hoa lau; bông lau sậy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 肩膀
膀
bǎng
bàng
月 trăng; thịt, cơ thể + 旁
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 旁 | páng bàng | bên, bên cạnh; khác (người khác) | 旁边 pángbiān · bên cạnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 傍 | bàng bạng | chiều muộn, chập tối Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 亻 người | 傍晚 bàngwǎn · chiều muộn, chập tối | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 榜 | bǎng bảng | bảng xếp hạng Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 木 cây, gỗ | 排行榜 páihángbǎng · bảng xếp hạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 螃 | páng bàng | con cua Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 虫 sâu bọ | 螃蟹 pángxiè · con cua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 磅 | bàng bàng | pound (đơn vị đo lường) Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 石 đá | 磅 bàng · pound (đơn vị đo lường) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 谤 | bàng báng | phỉ báng; vu khống, bôi nhọ Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 讠 lời nói | 诽谤 fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 镑 | bàng bảng | đồng bảng Anh Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 钅 kim loại | 英镑 yīngbàng · đồng bảng Anh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 肩膀
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.