谤
báng
- bàngHSK7–9诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ例: 在网上故意诽谤他人,是要承担法律责任的。
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
谤
bàng
báng
讠 lời nói + 旁
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 旁 | páng bàng | bên, bên cạnh; khác (người khác) | 旁边 pángbiān · bên cạnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 傍 | bàng bạng | chiều muộn, chập tối Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người | 傍晚 bàngwǎn · chiều muộn, chập tối | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 榜 | bǎng bảng | bảng xếp hạng Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 木 cây, gỗ | 排行榜 páihángbǎng · bảng xếp hạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 螃 | páng bàng | con cua Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 虫 sâu bọ | 螃蟹 pángxiè · con cua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 磅 | bàng bàng | pound (đơn vị đo lường) Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 石 đá | 磅 bàng · pound (đơn vị đo lường) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 膀 | bǎng bàng | cánh Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 翅膀 chìbǎng · cánh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 镑 | bàng bảng | đồng bảng Anh Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 钅 kim loại | 英镑 yīngbàng · đồng bảng Anh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 谤
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.