考虑
khảo lự
- kǎolǜHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từphồn thể 考慮suy nghĩ例: 我会考虑你的建议。 – Tôi sẽ cân nhắc đề nghị của bạn.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
考
kǎo
khảo
thi; kiểm tra
耂 già + 丂
6 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 号 | hào hiệu | số (như số điện thoại, số nhà) Hình bàng: 耂 già ≠ 口 miệng, nói, ăn | 信号 xìnhào · tín hiệu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 巧 | qiǎo xảo | trùng hợp, đúng lúc; khéo léo Hình bàng: 耂 già ≠ 工 công việc | 技巧 jìqiǎo · kỹ xảo, kỹ năng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 烤 | kǎo khao | nướng; hơ; sưởi Hình bàng: 耂 già ≠ 火 lửa | 烤肉 kǎoròu · thịt nướng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 朽 | xiǔ hủ | mục nát; (chế độ, tư tưởng) hủ bại, lỗi thời Hình bàng: 耂 già ≠ 木 cây, gỗ | 腐朽 fǔxiǔ · mục nát; (chế độ, tư tưởng) hủ bại, lỗi thời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 考虑
虑
lǜ
lự
虍 vằn hổ + 心
10 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 心 | xīn tâm | tim; lòng, tâm | 放心 fàngxīn · yên tâm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 闷 | mèn muộn | ngột ngạt; bí hơi; đậy kín, ủ Hình bàng: 虍 vằn hổ ≠ 门 cửa | 郁闷 yùmèn · buồn bực; ấm ức; chán nản | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芯 | xīn tâm | chip; vi mạch Hình bàng: 虍 vằn hổ ≠ 艹 cỏ, cây | 芯片 xīnpiàn · chip; vi mạch | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 滤 | lǜ lự | lọc; sàng lọc Hình bàng: 虍 vằn hổ ≠ 氵 nước | 过滤 guòlǜ · lọc; sàng lọc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 考虑
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.