HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

籽

tử
  1. zǐHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    hạt (của cây, quả)
    例: 吃西瓜的时候要把籽吐出来。 – Khi ăn dưa hấu thì phải nhả hạt ra.
4
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

籽
zǐ
tử
hạt (của cây, quả)
米 gạo + 子
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
子zi
tử
hậu tố danh từ (桌子, 孩子…)包子
bāozi · bánh bao
Đồng thanh bàng
同声旁
好hǎo
hảo
tốt, khỏe
Hình bàng: 米 gạo ≠ 女 phụ nữ
你好
nǐhǎo · xin chào; chào bạn
Đồng thanh bàng
同声旁
李li
lý
hành lý
Hình bàng: 米 gạo ≠ 木 cây, gỗ
行李
xíngli · hành lý
Đồng thanh bàng
同声旁
仔zǎi
tử
cẩn thận
Hình bàng: 米 gạo ≠ 亻 người
仔细
zǐxì · cẩn thận
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 籽

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

紫zǐ
tử
màu tímHSK5

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

字zì
tự
chữHSK1
子zi
tử
hậu tố danh từ (桌子, 孩子…)HSK1
自zì
tự
từ (nơi chốn, thời gian); tựHSK4
兹zī
tư
nay, này (văn viết, dùng trong công văn)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác