磅
bàng
- bàngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9lượng từ / danh từpound (đơn vị đo lường)例: 这个盒子重达十磅。 – Cái hộp này nặng tới mười pao.
7
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
磅
bàng
bàng
pound (đơn vị đo lường)
石 đá + 旁
15 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 旁 | páng bàng | bên, bên cạnh; khác (người khác) | 旁边 pángbiān · bên cạnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 傍 | bàng bạng | chiều muộn, chập tối Hình bàng: 石 đá ≠ 亻 người | 傍晚 bàngwǎn · chiều muộn, chập tối | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 榜 | bǎng bảng | bảng xếp hạng Hình bàng: 石 đá ≠ 木 cây, gỗ | 排行榜 páihángbǎng · bảng xếp hạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 螃 | páng bàng | con cua Hình bàng: 石 đá ≠ 虫 sâu bọ | 螃蟹 pángxiè · con cua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 膀 | bǎng bàng | cánh Hình bàng: 石 đá ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 翅膀 chìbǎng · cánh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 谤 | bàng báng | phỉ báng; vu khống, bôi nhọ Hình bàng: 石 đá ≠ 讠 lời nói | 诽谤 fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 镑 | bàng bảng | đồng bảng Anh Hình bàng: 石 đá ≠ 钅 kim loại | 英镑 yīngbàng · đồng bảng Anh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 磅
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 棒 | bàng bổng | giỏi, cừ, tuyệt; khỏe | HSK5 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.