HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

短暂

đoản tạm
  1. duǎnzànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 短暫
    ngắn ngủi; tạm thời
    例: 我知道生命是短暂的。 – Tôi biết đời người thật ngắn ngủi.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

短
duǎn
đoản
ngắn
矢 mũi tên + 豆
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
豆dòu
đậu
đậu phụ豆腐
dòufu · đậu phụ
Đồng thanh bàng
同声旁
登dēng
đăng
leo lên, trèo lên; đăng (báo)
Hình bàng: 矢 mũi tên ≠ 癶 gạt ngược
登记
dēngjì · đăng ký
Đồng thanh bàng
同声旁
逗dòu
đậu
trêu
Hình bàng: 矢 mũi tên ≠ 辶 đi, di chuyển
逗留
dòuliú · lưu lại; dừng lại (ít lâu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 短暂
暂
zàn
tạm
tạm; tạm thời
日 mặt trời, thời gian + 斩
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
渐jiàn
tiệm
dần dần
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 氵 nước
渐渐
jiànjiàn · dần dần
Đồng thanh bàng
同声旁
斩zhǎn
trảm
chém, chặt; (bóng) giành được (giải, chiến thắng)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 斤 cái rìu
斩钉截铁
zhǎndīngjiétiě · chém đinh chặt sắt; dứt khoát, kiên quyết
Đồng thanh bàng
同声旁
惭cán
tàm
hổ thẹn
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 忄 tim, tình cảm
惭愧
cánkuì · hổ thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
崭zhǎn
tiệm
mới tinh; hoàn toàn mới
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 山 núi
崭新
zhǎnxīn · mới tinh; hoàn toàn mới
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 短暂

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác