HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

比试

tỷ thí
  1. bǐshiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 比試
    thi thố, đọ sức; khoa tay ra dấu
    例: 你们俩谁跑得快?不如比试一下。 – Hai cậu ai chạy nhanh hơn? Chi bằng đọ thử một phen.
6
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

比
bǐ
tỷ
so sánh
4 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
批pī
phê
phê duyệt; phê bình, chỉ trích批评
pīpíng · phê bình
Đồng thanh bàng
同声旁
庇bì
tí
bao che; che giấu包庇
bāobì · bao che; che giấu
Đồng thanh bàng
同声旁
屁pì
thí
mông; đít; phần đuôi屁股
pìgu · mông; đít; phần đuôi
Đồng thanh bàng
同声旁
皆jiē
giai
đều; tất cả (văn viết)皆大欢喜
jiēdàhuānxǐ · ai nấy đều vui vẻ, hài lòng
Đồng thanh bàng
同声旁
昆kūn
côn
côn trùng昆虫
kūnchóng · côn trùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 比试
试
shì
thí
thử
讠 lời nói + 式
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
式shì
thức
kiểu, dạng; nghi thức
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 弋 cọc buộc, bắn
方式
fāngshì · phương thức
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 讠 dễ lẫn với 氵: 讠 (lời nói) 2 nét: 说 话 请. 氵 (nước) 3 chấm: 洗 河 清. Viết vội rất dễ lẫn.
Trong từ 比试

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

笔试bǐshì
bút thí
thi viếtHSK6
鄙视bǐshì
bỉ thị
khinh bỉ; coi khinhHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác