HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

敞开

sưởng khai
  1. chǎngkāiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 敞開
    mở toang; (bóng) cởi mở; thoải mái, không hạn chế
    例: 我们敞开心扉,聊了整整一个晚上。 – Chúng tôi mở lòng với nhau, trò chuyện trọn cả một buổi tối.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

敞
chǎng
sưởng
攵 đánh, hành động + 尚
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
尚shàng
thượng
vẫn; còn (văn viết); coi trọng高尚
gāoshàng · cao thượng, cao quý
Đồng thanh bàng
同声旁
躺tǎng
thảng
nằm
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 身 thân thể
躺
tǎng · nằm
Đồng thanh bàng
同声旁
趟tàng
thảng
chuyến
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 走 chạy, đi
趟
tàng · chuyến
Đồng thanh bàng
同声旁
淌tǎng
thảng
chảy (nước, mồ hôi, nước mắt)
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 氵 nước
流淌
liútǎng · chảy (róc rách, êm đềm)
Đồng thanh bàng
同声旁
倘tǎng
thảng
nếu như; giả sử
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 亻 người
倘若
tǎngruò · nếu như; giả sử
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 敞开
开
kāi
khai
mở, khởi động
廾 + 一
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
形xíng
hình
hình; hình dạng
Hình bàng: 廾 ≠ 彡 lông, vằn
形成
xíngchéng · hình thành
Đồng thanh bàng
同声旁
研yán
nghiên
nghiên cứu
Hình bàng: 廾 ≠ 石 đá
研究
yánjiū · nghiên cứu
Đồng thanh bàng
同声旁
刑xíng
hình
hình sự
Hình bàng: 廾 ≠ 刂 dao, cắt
刑事
xíngshì · hình sự
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 敞开

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác