HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

操控

thao khống
  1. cāokòngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    điều khiển; thao túng
    例: 这架无人机可以用手机远程操控。 – Chiếc máy bay không người lái này có thể điều khiển từ xa bằng điện thoại.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

操
cāo
thao
扌 tay, động tác tay + 喿
16 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
澡zǎo
táo
tắm
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
洗澡
xǐzǎo · tắm
Đồng thanh bàng
同声旁
燥zào
táo
khô ráo, khô hanh
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 火 lửa
干燥
gānzào · khô ráo, khô hanh
Đồng thanh bàng
同声旁
臊sào
táo
(khẩu ngữ) xấu hổ; ngượng; mắc cỡ
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
害臊
hàisào · (khẩu ngữ) xấu hổ; ngượng; mắc cỡ
Đồng thanh bàng
同声旁
噪zào
táo
tiếng ồn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 口 miệng, nói, ăn
噪声
zàoshēng · tiếng ồn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 操控
控
kòng
khống
扌 tay, động tác tay + 空
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
空kōng
không
trống rỗng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 穴 hang, lỗ
空气
kōngqì · không khí
Đồng thanh bàng
同声旁
腔qiāng
khoang
khoang (cơ thể); giọng điệu; làn điệu
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
口腔
kǒuqiāng · khoang miệng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 操控

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác