腔
khoang
- qiāngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từkhoang (cơ thể); giọng điệu; làn điệu例: 他说话带着一股北京腔。 – Anh ấy nói chuyện mang giọng Bắc Kinh.
2
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
腔
qiāng
khoang
khoang (cơ thể); giọng điệu; làn điệu
月 trăng; thịt, cơ thể + 空
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 空 | kōng không | trống rỗng Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 穴 hang, lỗ | 空气 kōngqì · không khí | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 控 | kòng khống | kiềm chế (cảm xúc, tình cảm), kiểm soát Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 扌 tay, động tác tay | 控制 kòngzhì · kiềm chế (cảm xúc, tình cảm), kiểm soát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 腔
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.