HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

搏斗

bác đấu
  1. bódòuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 搏鬥
    vật lộn; chiến đấu
    例: 渔民们与狂风巨浪搏斗了一整夜。 – Ngư dân đã vật lộn với sóng to gió lớn suốt cả đêm.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

搏
bó
bác
扌 tay, động tác tay + 尃
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
傅fu
phụ
thầy (dạy nghề); bác, anh (gọi thợ, tài xế)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 亻 người
师傅
shīfu · thầy (dạy nghề); bác, anh (gọi thợ, tài xế)
Đồng thanh bàng
同声旁
膊bo
bác
cánh tay
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胳膊
gēbo · cánh tay
Đồng thanh bàng
同声旁
缚fù
buộc
trói buộc; ràng buộc, kìm hãm
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 纟 tơ, sợi
束缚
shùfù · trói buộc; ràng buộc, kìm hãm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 搏斗
斗
dòu
đấu
đấu, đánh nhau; tranh đấu; thi thố
4 nét · kết cấu độc thể · HSK4
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
科kē
khoa
môn học; khoa (bệnh viện, trường)科学
kēxué · khoa học
Đồng thanh bàng
同声旁
抖dǒu
đẩu
run; giũ; (khẩu ngữ) khai ra, phanh phui颤抖
chàndǒu · run rẩy
Đồng thanh bàng
同声旁
魁kuí
khôi
đoạt giải nhất; đứng đầu夺魁
duókuí · đoạt giải nhất; đứng đầu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 搏斗

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác