HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

扭转

nữu chuyển
  1. niǔzhuǎnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 扭轉
    xoay chuyển; đảo ngược (tình thế)
    例: 下半场他们连进两球,扭转了局面。 – Hiệp hai họ ghi liền hai bàn, xoay chuyển cục diện.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

扭
niǔ
nữu
vặn; xoay; trẹo (chân); uốn éo
扌 tay, động tác tay + 丑
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
丑chǒu
xú
xấu
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 刀 dao
丑恶
chǒu'è · xấu xa; đê tiện
Đồng thanh bàng
同声旁
钮niǔ
nữu
nút bấm; cái nút
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 钅 kim loại
按钮
ànniǔ · nút bấm; cái nút
Đồng thanh bàng
同声旁
羞xiū
tu
xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 羊 dê
羞耻
xiūchǐ · xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
纽niǔ
nữu
sợi dây gắn kết; cầu nối
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 纟 tơ, sợi
纽带
niǔdài · sợi dây gắn kết; cầu nối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 扭转
转
zhuǎn
chuyển
chuyển
车 xe + 专
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
专zhuān
chuyên
chuyên gia专家
zhuānjiā · chuyên gia
Đồng thanh bàng
同声旁
传chuán
truyền
truyền, chuyền; lan truyền
Hình bàng: 车 xe ≠ 亻 người
传播
chuánbō · lan truyền, lây lan
Đồng thanh bàng
同声旁
砖zhuān
chuyên
gạch
Hình bàng: 车 xe ≠ 石 đá
砖
zhuān · gạch
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 扭转

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác