HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

按钮

án nữu
  1. ànniǔHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 按鈕
    nút bấm; cái nút
    例: 您只要按一下按钮。 – Ngài chỉ cần bấm nút một cái.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

按
àn
án
ấn, bấm; theo, dựa theo
扌 tay, động tác tay + 安
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
安ān
an
yên ổn, an toàn; lắp, lắp đặt
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 宀 mái nhà
安静
ānjìng · yên tĩnh
Đồng thanh bàng
同声旁
案àn
án
đáp án
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 木 cây, gỗ
答案
dá'àn · đáp án
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 按钮
钮
niǔ
nữu
钅 kim loại + 丑
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
丑chǒu
xú
xấu
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 刀 dao
丑恶
chǒu'è · xấu xa; đê tiện
Đồng thanh bàng
同声旁
扭niǔ
nữu
vặn; xoay; trẹo (chân); uốn éo
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 扌 tay, động tác tay
别扭
bièniu · khó chịu, gượng gạo; trái tính; (câu văn) trúc trắc
Đồng thanh bàng
同声旁
羞xiū
tu
xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 羊 dê
羞耻
xiūchǐ · xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
纽niǔ
nữu
sợi dây gắn kết; cầu nối
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 纟 tơ, sợi
纽带
niǔdài · sợi dây gắn kết; cầu nối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 按钮

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác