HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

羞

tu
  1. xiūHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    羞耻: xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
    例: 他为他的失败感到羞耻。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

羞
xiū
tu
羊 dê + 丑
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
丑chǒu
xú
xấu
Hình bàng: 羊 dê ≠ 刀 dao
丑恶
chǒu'è · xấu xa; đê tiện
Đồng thanh bàng
同声旁
扭niǔ
nữu
vặn; xoay; trẹo (chân); uốn éo
Hình bàng: 羊 dê ≠ 扌 tay, động tác tay
别扭
bièniu · khó chịu, gượng gạo; trái tính; (câu văn) trúc trắc
Đồng thanh bàng
同声旁
钮niǔ
nữu
nút bấm; cái nút
Hình bàng: 羊 dê ≠ 钅 kim loại
按钮
ànniǔ · nút bấm; cái nút
Đồng thanh bàng
同声旁
纽niǔ
nữu
sợi dây gắn kết; cầu nối
Hình bàng: 羊 dê ≠ 纟 tơ, sợi
纽带
niǔdài · sợi dây gắn kết; cầu nối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 羞

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác