HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

扫描

tảo miêu
  1. sǎomiáoHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 掃描
    quét (bằng máy quét); scan
    例: 请把这份合同扫描一下,发到我的邮箱。 – Làm ơn scan bản hợp đồng này rồi gửi vào hộp thư của tôi.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

扫
sǎo
tảo
quét; quét (mã)
扌 tay, động tác tay + 彐
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
雪xuě
tuyết
tuyết
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 雨 mưa, thời tiết
下雪
xià xuě · tuyết rơi
Đồng thanh bàng
同声旁
妇fù
phụ
vợ chồng, cặp vợ chồng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 女 phụ nữ
夫妇
fūfù · vợ chồng, cặp vợ chồng
Đồng thanh bàng
同声旁
寻xún
tầm
tìm; tìm kiếm
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 寸 tấc, tay
寻找
xúnzhǎo · tìm kiếm
Đồng thanh bàng
同声旁
灵líng
linh
nhanh nhạy; linh nghiệm; hiệu nghiệm
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 火 lửa
灵活
línghuó · linh hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 扫描
描
miáo
miêu
扌 tay, động tác tay + 苗
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
猫māo
miêu
mèo
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 犭 thú vật
大熊猫
dàxióngmāo · gấu trúc
Đồng thanh bàng
同声旁
苗miáo
miêu
mầm; cây non; mầm mống
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 艹 cỏ, cây
禾苗
hémiáo · cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
瞄miáo
miêu
nhắm; ngắm (mục tiêu); nhắm vào
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 目 mắt
瞄准
miáozhǔn · nhắm; ngắm (mục tiêu); nhắm vào
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 扫描

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác